고양이한테 생선을 맡기다

고양이한테 생선을 맡기다

Từ vựng

고양이 con mèo
생선
맡기다 giao phó

Nghĩa đen

Giao cá cho mèo

Ý nghĩa

Giao việc hay vật nào đó cho người không đáng tin cậy

Tương đương trong tiếng Việt: Giao trứng cho ác

Gửi

button_hotline
button_hotline